BÁO GIÁ CỬA CUỐN BOSSDOOR

 Vinastar cập nhật báo giá bán buôn, bán lẻ  cửa cuốn bossdoor  bán lẻ mới nhất áp dụng trên toàn quốc, giá cửa cuốn lắp đặt là giá trọn gói hoàn thiện. 

BẢNG BÁO GIÁ BÁN BUÔN CỬA CUỐN BOSSDOOR NĂM 2019

 

FILE BÁO GIÁ CỬA CUỐN TRÊN LÀ FILE PDF. ĐỂ THUẬT TIỆN HƠN CHO VIỆC XEM BÁO GIÁ TỪ ĐIỆN THOẠI VINASTAR CẬP NHẬT FILE EXCEL ĐỂ KHÁCH HÀNG XEM DỄ HƠN.

 

 

TT MÃ SP DIỄN GIẢI ĐVT  Gía bán buôn  GIÁ LẮP ĐẶT GHI CHÚ

CỬA CUỐN SERRI 2018

1 65NT1 Cửa Siêu thoáng 65NT1 – Độ dày từ 1.0 – 2.0mm ±5% m2  1,680,000      2,600,000
2 6502 Cửa Siêu thoáng 6502 ST – Độ dày từ 1.1 – 1.5mm ±5% m2  1,720,000      2,650,000
3 65NT2 Cửa Siêu sáng 68 SS – Độ dày từ 1.0 – 2.0mm ±5% m2  1,590,000      2,500,000
4 65SS Cửa Xuyên Sáng 65SS – Độ dày từ 1.2 – 2.0mm ±5% m2  1.560.000      2,450,000
5 6501 Cửa Sáng nghệ thuật 68 NT – Độ dày từ 1.0 – 1.4mm ±5% m2  1.550.000      2,400,000

CỬA CUỐN LỖ THOÁNG SIÊU TRƯỜNG

1 CD.10001 Nan CD 100. Độ dày từ 1.5 – 2.5mm ±5% m2  2,880,000      3,980,000
2 CD.8001-02 Nan CD 80iS. Độ dày từ 1.2 – 2.0mm ±5% m2  2,480,000      3,500,000

CỬA CUỐN LỖ THOÁNG TRUYỀN THỐNG

1 5201E-F Nan  5201-E-F. Độ dày từ 1.0 – 1.2mm ±5% 1,100,000 1,900,000
1 5205-S Nan  5205-S. Độ dày từ 0,9 – 1.1mm ±5% m2  1,065,000      1,800,000
2 5201S Nan  5201S. Độ dày từ 1.0 – 1.3mm ±5% (có Zoăng 2 chiều) m2  1,335,000      2,300,000
3 5203 Nan  5203. Độ dày từ 1.0 – 1.6mm ±5% m2  1,445,000      2,350,000
4 5204 Nan  5204. Độ dày từ 1.0 – 1.3mm ±5% m2  1,210,000      2,100,000

CỬA CUỐN TẤM LIỀN

1 T-DL Cửa tấm liền T-DL (2 màu: TL#01, TL#03) m2  635,000         1,000,000
2 T-EX Cửa tấm liền T-EX (4 màu: TL#1, TL#2, TL#3, TL#4) m2  500,000         900,000
3 ECO Cửa tấm liền ECO (3 màu: TL#1, TL#2,  TL#3) m2  435,000         800,000
4 ECO Super Cửa tấm liền ECO Super (3 màu: TL#1, TL#2,  TL#3) m2  380,000         700,000

PHỤ KIỆN CỬA CUỐN LỖ THOÁNG

1 RS.KC100T Ray sử dụng khóa Bossdoor (Nan 6501, 6502, 68SS, 68XS, 68NT) md         470,000
2 RS.76G Ray không sử dụng khóa (Nan 6501, 6502, 68SS, 68XS, 68NT) md         200,000
3 KC.96 Ray sử dụng cho bộ khóa đa năng Bossdoor md         290,000
4 HS.96 Ray Hộp cửa cuốn HS 96 md         270,000
5 RS.76F Ray cửa cuốn RS 76F md         180,000
6 KC.100 Ray cửa dùng cho Nan CD100 và CD80 (Dùng khóa BossDoor) md         480,000
7 RS.100 Ray cửa dùng cho Nan CD100 và CD80 (Không dùng khóa) md         420,000
8 TS.114 Trục tròn sơn tĩnh điện (STĐ) Ф114 dày 2.0mm – 2.5mm + Bát + Móng md         330,000
9 T8.114 Trục bát giác STĐ Ф114 + Bát đỡ + Móng thép md         380,000
10 TS.140 Trục tròn STĐ Ф140 dày 3.5mm – 4.0mm + Bát + Móng md         550,000
11 TS.168 Trục tròn STĐ Ф168 dày 5.16mm + Bát + Móng md         720,000
12 TS.170 Trục tròn STĐ Ф170 (trục đúc) dày 7.0mm + Bát + Móng md      1,500,000
13 N.INOX Nhựa Inox (Bao gồm nẹp nhựa + Inox) md
14 ZDA Zoang đáy md
15 PUL Con lăn dùng vòng bi bộ         280,000
16 BNM1 Bát đỡ nhựa có vành đệm Ф230 (Trục Ф114 dày từ 2.0mm – 2.5mm) cái
17 BNM2 Bát nhựa méo Ф230/114 lỗ thoáng (Lõi thép) new cái
18 LD Bộ lá đáy DS08, DS37, DS56 md         280,000
19 DM 100 Bộ lá đáy DM 100 md         315,000
20 DM 136 Bộ đáy dùng cho khóa đa năng Bossdoor md         330,000
21 ĐKTX Bộ điều khiển từ xa Mô tơ AC (01 Bộ thu phát sóng, 2 tay ĐK) bộ      1,450,000
22 TĐK Tay điều khiển từ xa (Mua thêm) cái         620,000
23 TBTN Hộp ĐKTN Boss – YS mới ngắt nguồn chống trộm bộ         700,000
24 CCB Cột chống bão (Gồm: Ray, nhựa đón, zoăng) md         500,000
25 PK.CCB PK cột CB (Gồm: 1 bích trên, 1 bộ chốt chân, 1 bịt chân ray) bộ         500,000
26 CBĐ Còi báo động (Dùng cho mô tơ AC & DC) bộ         500,000

PHỤ KIỆN CỬA CUỐN TẤM LIỀN

1 KH1 Khóa 2 chiều (2 cạnh), nắp khóa bằng Inox (Taiwan) bộ         550,000
2 KH2 Khóa 1 chiều (2 cạnh), nắp khóa bằng Inox (Taiwan) bộ         500,000
3 DK1 Tay điều khiển từ xa có nắp trượt chiếc         500,000
4 CT Trốt trong (2 chiếc/ cửa) bộ           60,000
5 RS75 Ray nhôm RS75 cửa tấm liền dùng mô tơ AC (Có tự ngắt) md         180,000
6 LD Bộ nan đáy cửa cuốn tấm liền dùng TBTN – Mô tơ AC md         240,000
7 GIA L Giá đỡ L bộ         150,000
8 GIA T Giá đỡ T bộ         180,000
9 U63T Ray nhôm dẫn hướng U63T md         110,000

MÔ TƠ – LƯU ĐIỆN

MÔ TƠ AC
1 RB.400 Mô tơ (Bộ tời) ROBUST 400kg bộ      6,300,000
2 RB.600 Mô tơ (Bộ tời) ROBUST 600kg bộ      7,200,000
3 RB.1000 Mô tơ (Bộ tời) ROBUST 1000kg bộ    11,800,000
4 BRM.300 Mô tơ (Bộ tời) BossRM 300kg bộ      8,500,000
5 BRM.500 Mô tơ (Bộ tời) BossRM 500kg bộ      9,800,000
6 BRM.700 Mô tơ (Bộ tời) BossRM 700kg bộ    17,800,000
7 BRM.1000 Mô tơ (Bộ tời) BossRM 1000kg bộ    26,800,000
8 BRM.2000 Mô tơ (Bộ tời) BossRM 2000kg – Điện 3 pha bộ    67,000,000
KAS.D300 Mô tơ (Bộ tời) Kasankie DC 300kg bộ    43,000,000
KAS.D400 Mô tơ (Bộ tời) Kasankie DC 400kg bộ    51,000,000
KAS.A300 Mô tơ (Bộ tời) Kasankie AC 300kg bộ    35,000,000
KAS.A500 Mô tơ (Bộ tời) Kasankie AC 500kg bộ    37,500,000
13 Boss.SO Mô tơ ống Boss.SO sức nâng danh định 100kg bộ      7,100,000
14 ECO.400.K Mô tơ (Bộ tời) Robust ECO 400kg (Gồm mô tơ, mặt bích) bộ
15 ECO.400.C Mô tơ (Bộ tời) Robust ECO 400kg (Gồm mô tơ, mặt bích, hộp điều khiển BossRM) bộ      5,900,000
16 ECO.600.K Mô tơ (Bộ tời) Robust ECO 600kg (Gồm mô tơ, mặt bích) bộ
17 ECO.600.C Mô tơ (Bộ tời) Robust ECO 600kg (Gồm mô tơ, mặt bích, hộp điều khiển BossRM) bộ      6,500,000
18 YY.300 Mô tơ (Bộ tời) YY 300kg bộ      6,400,000
19 YY.550 Mô tơ (Bộ tời) YY 550kg bộ      9,200,000
20 YY.850 Mô tơ (Bộ tời) YY 850kg bộ    23,000,000
21 YH.300 Mô tơ (Bộ tời) YH 300kg bộ      6,400,000
22 YH.400 Mô tơ (Bộ tời) YH 400kg bộ      6,900,000
23 YH.500 Mô tơ (Bộ tời) YH 500kg bộ      7,500,000
23 YH.700 Mô tơ (Bộ tời) YH 700kg bộ    12,000,000
24 YH.1300 Mô tơ (Bộ tời) YH 1300kg – điện 3 pha bộ    31,000,000
25 50/12 CSI Mô tơ Somfy 100kg (Sức nâng danh định 60kg) bộ    17,000,000

MÔ TƠ DC (ĐÃ TÍCH HỢP ĐẢO CHIỀU)

1 RB.DC1 Mô tơ (Bộ tời) DC Robust đơn (Dùng cho cửa DT < 12m2) bộ      6,300,000
2 RB.DC2 Mô tơ (Bộ tời) DC Robust đôi (Dùng cho cửa DT 12m2 -< 30m2) bộ      7,400,000
3 RB.DC3 Mô tơ (Bộ tời) DC siêu trường HV (Dùng cho cửa DT > 30m2) bộ      7,850,000
LƯU ĐIỆN
4 B.SH750 Lưu điện Boss G – SH.750 (Dùng cho mô tơ xích AC ≤ 500 Kg) bộ      3,800,000
5 B.SH1200 Lưu điện Boss G – SH.1200 (Dùng cho mô tơ xích AC  ≤ 800 Kg) bộ      4,800,000
1 B.IT800 Lưu điện Boss G – Intel – SH.800 (Dùng cho mô tơ xích AC ≤ 800 Kg) bộ      4,500,000
2 B.IT1250 Lưu điện Boss G – Intel – SH.1250 (Dùng cho mô tơ xích AC ≤ 800 Kg) bộ      5,500,000
2 RP.SD1000 Lưu điện BossRP.SD 1000 (Dùng mô tơ DC đơn và đôi) bộ      3,900,000

Xem thêm các sản phẩm khác của Vinastar

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *